hiểu thị
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, ít dùng):
- Văn bản, lời tuyên bố công khai để giải thích, làm rõ một vấn đề hoặc một mệnh lệnh cho mọi người hiểu và tuân theo. Từ này thường dùng để chỉ các thông báo, chỉ thị được ban hành chính thức, có tính chất giải thích rõ ràng một chủ trương, chính sách hoặc mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đình ban hành hiểu thị để giải thích chính sách thuế mới cho toàn dân.
- Tờ hiểu thị được dán ở nơi công cộng, ai nấy đều đến xem và bàn tán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra hiểu thị": ban hành, công bố một văn bản giải thích chính thức.
- Quan phủ đã ra hiểu thị về việc giới nghiêm.
- "tờ hiểu thị": chỉ bản thân văn bản được niêm yết.
- Nội dung tờ hiểu thị được viết rất rõ ràng, dễ hiểu.
Biến thể và từ gần giống
- Hiểu dụ (danh từ, từ cũ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ lời giải thích, răn dạy công khai để mọi người hiểu. Ví dụ:
- Thông cáo (danh từ): Văn bản thông báo chính thức về một sự việc, sự kiện quan trọng (từ hiện đại, gần nghĩa). Ví dụ:
- Chỉ thị (danh từ): Mệnh lệnh, yêu cầu có tính chất bắt buộc thi hành từ cấp trên xuống cấp dưới (có thể chứa phần giải thích). Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Công văn giải thích: văn bản hành chính nhằm làm rõ một vấn đề.
- Thông báo chính thức: thông báo mang tính chất quy định, công khai.
- Tuyên cáo (từ cũ): lời tuyên bố long trọng, công khai.
Lưu ý
- "Hiểu thị" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
- Nghĩa của từ này tập trung vào khía cạnh "giải thích để thị chúng (cho mọi người thấy và hiểu)", khác với các mệnh lệnh đơn thuần.